Nguyệt Quế Đỏ Wiki
Nguyệt Quế Đỏ là chương trình tìm kiếm thí sinh ưu tú và xuất sắc nhất đại diện cho trường THPT chuyên Quốc Học – Huế tham dự chương trình Đường lên đỉnh Olympia do Đài Truyền hình Việt Nam tổ chức.
Các mùa Nguyệt Quế Đỏ
Các gương mặt tham dự chương trình Đường lên đỉnh Olympia
Đại diện | Thí sinh | Năm thi | Tuần | Tháng | Quý | Năm |
---|---|---|---|---|---|---|
Nguyệt Quế Đỏ I | Phạm Thành Đạt | Olympia 19 | Giải nhì - 245 điểm | |||
Nguyệt Quế Đỏ II | Nguyễn Xuân Thành Đạt | Olympia 20 | Giải nhì - 270 điểm | |||
Nguyễn Mạnh Dũng | Olympia 21 | Giải nhất - 340 điểm | Giải ba - 150 điểm | |||
Nguyệt Quế Đỏ III | Phan Lê Thúc Bảo | Olympia 22 | Giải nhất - 215 điểm | Giải nhất - 300 điểm | Giải nhì - 110 điểm | |
Nguyệt Quế Đỏ IV | Nguyễn Minh Triết | Olympia 23 | Giải nhất - 330 điểm | Giải nhất - 305 điểm | Giải nhất - 290 điểm | Giải ba - 90 điểm |
Nguyệt Quế Đỏ V | Võ Quang Phú Đức | Olympia 24 | Giải nhất - 275 điểm | Giải nhì - 240 điểm | Giải nhất - 185 điểm | Vô địch - 220 điểm |
Nguyệt Quế Đỏ VI | Lê Quang Duy Khoa | Olympia 25 | Giải nhất - 280 điểm | Giải nhất - 270 điểm | Giải nhất - 160 điểm | TBD |
Kỷ lục tổng điểm trong một trận đấu
Thí sinh | Lớp | Trận | Điểm |
---|---|---|---|
Nguyễn Minh Triết | 11 Lý 1 | Chung kết Nguyệt Quế Đỏ IV | 340 |
Võ Quang Phú Đức | 11 Toán 1 | Bán kết 2 Nguyệt Quế Đỏ V | 310 |
Lê Quang Duy Khoa | 11 Anh 2 | Chung kết Nguyệt Quế Đỏ VI | 295 |
Phan Lê Thúc Bảo | 11 Toán 1 | Chung kết Nguyệt Quế Đỏ III | 280 |
Phan Bản Nhật Nam | 11 Lý 1 | Bán kết 1 Nguyệt Quế Đỏ IV | 280 |
Phạm Thành Đạt | 11 Tin | Bán kết 2 Nguyệt Quế Đỏ I | 280 |
Nguyễn Mạnh Dũng | 10 Hoá 1 | Bán kết 3 Nguyệt Quế Đỏ II | 245 |
Huỳnh Thế Nhật Huy | 11 Hoá 2 | Bán kết 1 Nguyệt Quế Đỏ VI | 240 |
Hoàng Huy | 11 Hoá 1 | Bán kết 3 Nguyệt Quế Đỏ V | 230 |
Kỷ lục điểm số trong phần thi Khởi động
Thí sinh | Lớp | Trận | Điểm |
---|---|---|---|
Nguyễn Minh Triết | 11 Lý 1 | Chung kết Nguyệt Quế Đỏ IV | 130 |
Phan Lê Thúc Bảo | 11 Toán 1 | Bán kết 2 Nguyệt Quế Đỏ III | 100 |
Võ Quang Phú Đức | 11 Toán 1 | Bán kết 2 Nguyệt Quế Đỏ V | 100 |
Phan Bản Nhật Nam | 11 Lý 1 | Bán kết 1 Nguyệt Quế Đỏ IV | 90 |
Hoàng Huy | 11 Hoá 1 | Chung kết Nguyệt Quế Đỏ V | 80 |
Nguyễn Duy Hoàng | 11 Lý 1 | Chung kết Nguyệt Quế Đỏ IV | 80 |
Nguyễn Phú Thịnh | 11 Toán 2 | Bán kết 2 Nguyệt Quế Đỏ III | 80 |
Kỷ lục điểm số trong phần thi Vượt chướng ngại vật
Thí sinh | Lớp | Trận | Điểm |
---|---|---|---|
Nguyễn Mạnh Dũng | 10 Hoá 1 | Chung kết Nguyệt Quế Đỏ II | 90 |
Nguyễn Anh Nhật Trân | 11 Sử Địa | Chung kết Nguyệt Quế Đỏ I | 90 |
Hoàng Bảo Minh Châu | 11 Toán 1 | Bán kết 2 Nguyệt Quế Đỏ II | 90 |
Phạm Thành Đạt | 11 Tin | Bán kết 2 Nguyệt Quế Đỏ I | 90 |
Võ Quang Phú Đức | 10 Toán 1 | Bán kết 1 Nguyệt Quế Đỏ IV | 80 |
Nguyễn Đức Minh | 10 Lý 1 | Bán kết 1 Nguyệt Quế Đỏ II | 70 |
Phan Lê Thúc Bảo | 11 Toán 1 | Chung kết Nguyệt Quế Đỏ III | 60 |
Nguyễn Hoàng Phúc Ân | 10 Hoá 1 | Bán kết 3 Nguyệt Quế Đỏ VI | 60 |
Nguyễn Lê Phước | 10 Toán 2 | Bán kết 3 Nguyệt Quế Đỏ IV | 60 |
Kỷ lục điểm số trong phần thi Tăng tốc
Thí sinh | Lớp | Trận | Điểm |
---|---|---|---|
Lê Quang Duy Khoa | 11 Anh 2 | Chung kết Nguyệt Quế Đỏ VI | 120 |
Nguyễn Minh Triết | 11 Lý 1 | Chung kết Nguyệt Quế Đỏ IV | 120 |
Phan Bản Nhật Nam | 11 Lý 1 | Chung kết Nguyệt Quế Đỏ IV | 120 |
Phan Lê Thúc Bảo | 11 Toán 1 | Chung kết Nguyệt Quế Đỏ III | 120 |
Nguyễn Phúc Tâm | 11 Hoá 1 | Bán kết 3 Nguyệt Quế Đỏ V | 120 |
Nguyễn Mạnh Dũng | 10 Hoá 1 | Bán kết 3 Nguyệt Quế Đỏ II | 115 |
Huỳnh Thế Nhật Huy | 11 Hoá 2 | Bán kết 1 Nguyệt Quế Đỏ VI | 110 |
Võ Quang Phú Đức | 11 Toán 1 | Bán kết 2 Nguyệt Quế Đỏ V | 110 |
Hoàng Huy | 11 Hoá 1 | Bán kết 3 Nguyệt Quế Đỏ V | 110 |
Nguyễn Phú Thịnh | 11 Toán 2 | Bán kết 2 Nguyệt Quế Đỏ III | 110 |
Kỷ lục điểm số trong phần thi Về đích
Thí sinh | Lớp | Trận | Điểm |
---|---|---|---|
Phan Bản Nhật Nam | 11 Lý 1 | Bán kết 1 Nguyệt Quế Đỏ IV | 110 |
Lê Quang Duy Khoa | 11 Anh 2 | Chung kết Nguyệt Quế Đỏ VI | 100 |
Lê Tấn Phát | 11 Sử Địa | Bán kết 2 Nguyệt Quế Đỏ VI | 100 |
Phạm Thành Đạt | 11 Tin | Chung kết Nguyệt Quế Đỏ I | 90 |
Nguyễn Minh Triết | 11 Lý 1 | Bán kết 2 Nguyệt Quế Đỏ IV | 80 |
Trần Công Đại | 10 Lý 1 | Bán kết 3 Nguyệt Quế Đỏ I | 75 |
Hồ Công Gia Bảo | 11 Anh 1 | Bán kết 3 Nguyệt Quế Đỏ II | 70 |
Hồ Việt Đức | 11 Sinh | Bán kết 3 Nguyệt Quế Đỏ I | 60 |
Số lượng thí sinh lọt vào các vòng Bán kết và Chung kết của mỗi khối chuyên
Lớp | Bán kết | Chung kết | Tổng |
---|---|---|---|
Lý 1 | 10 | 4 | 14 |
Hoá 1 | 7 | 6 | 13 |
Toán 1 | 5 | 4 | 9 |
Toán 2 | 7 | 2 | 9 |
Sử - Địa | 2 | 3 | 5 |
Tin | 4 | 1 | 5 |
Anh 2 | 4 | 1 | 5 |
Sinh | 1 | 2 | 3 |
Hoá 2 | 2 | 1 | 3 |
Anh 1 | 3 | 3 | |
Lý 2 | 2 | 2 | |
Văn | 1 | 1 | |
Tổng | 48 | 24 | 72 |